chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Trang chủ Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Cuộn nhôm
Created with Pixso.

Cuộn nhôm 3003 phủ PVDF dày 0,2 mm - 6,0 mm tùy chỉnh

Cuộn nhôm 3003 phủ PVDF dày 0,2 mm - 6,0 mm tùy chỉnh

Số mô hình: 1050, 1060, 3003, 3004
MOQ: 3 tấn
Giá: USD 3700-4000/Ton
Điều khoản thanh toán: T/T
Khả năng cung cấp: 1000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO9001, CE
Vật liệu:
Nhôm
Cấp:
Dòng 1000/Dòng 3000/Dòng 5000
Bề mặt:
Phủ PE, PVDF
độ dày:
0,25-1,0mm
Chiều rộng:
50-1250mm
Nơi xuất xứ:
Hà Bắc, Trung Quốc
MOQ:
3 tấn
Ứng dụng:
Trần, mái nhà
chi tiết đóng gói:
Thùng carton và tấm gỗ
Khả năng cung cấp:
1000 tấn/tháng
Làm nổi bật:

cuộn nhôm 3003 phủ pvdf

,

cuộn nhôm 3003 dày 0

,

2 mm

Mô tả sản phẩm

Cuộn nhôm 3003


 

 

Mô tả sản phẩm:

 

Nhôm 3003 thuộc dòng 3xxx (hợp kim nhôm-mangan). Nó thường được mô tả là hợp kim nhôm được sử dụng rộng rãi nhất trong tất cả các loại. Về cơ bản, nó là nhôm tinh khiết thương mại (1100) với việc bổ sung khoảng 1,2% Mangan. Việc bổ sung này làm tăng độ bền của nó lên khoảng 20% so với loại 1100, đồng thời giữ lại khả năng định hình và chống ăn mòn tuyệt vời. Đây là hợp kim không thể xử lý nhiệt, có nghĩa là nó được làm cứng thông qua gia công nguội (cán) thay vì xử lý nhiệt.

 

 

 

Đặc điểm:

 

Các trạng thái (temper) phổ biến
Chỉ định trạng thái cho biết mức độ cứng và độ bền đạt được thông qua xử lý cơ học.

Trạng thái    Mô tả    Đặc điểm chính
O    Mềm / Ủ    Độ dẻo tối đa, độ bền thấp nhất, tuyệt vời cho việc kéo sâu.
H12    1/4 Cứng    Được làm cứng bằng biến dạng ở mức một phần tư độ cứng. Cân bằng giữa khả năng định hình và độ bền.
H14    Nửa cứng (Phổ biến nhất)    Được làm cứng bằng biến dạng ở mức nửa độ cứng. Trạng thái phổ biến nhất cho chế tạo chung, mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền và khả năng định hình.
H16    3/4 Cứng    Được làm cứng bằng biến dạng ở mức ba phần tư độ cứng. Độ bền cao hơn, khả năng định hình giảm.
H18    Cứng hoàn toàn    Được làm cứng bằng biến dạng đến độ bền tối đa, độ dẻo tối thiểu.
H22, H24, H26    Được làm cứng bằng biến dạng & ủ một phần    Đây là các trạng thái trung gian mang lại sự cân bằng cụ thể giữa độ bền và khả năng định hình cho các ứng dụng chuyên biệt.

 

Phạm vi độ dày
Cuộn nhôm 3003 có sẵn với nhiều độ dày khác nhau để phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Dựa trên dữ liệu nhà cung cấp ngành, các phạm vi phổ biến là:

Phạm vi tiêu chuẩn: 0,2 mm – 6,0 mm (0,008" – 0,236") .

Phạm vi mở rộng (Dày): Lên đến 150 mm (cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể, mặc dù điều này ít phổ biến hơn đối với cuộn và phổ biến hơn đối với tấm) .

Độ dày mỏng (Lá): Có thể xuống tới 0,02 mm cho các ứng dụng lá.

Lưu ý: Các đặc tính cơ học như độ bền kéo và độ giãn dài có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào độ dày cụ thể trong một trạng thái nhất định.

 

Phạm vi chiều rộng
Chiều rộng của cuộn nhôm 3003 có thể tùy chỉnh cao tùy thuộc vào khả năng cắt của nhà cung cấp.

Phạm vi chiều rộng phổ biến: 100 mm – 2600 mm (khoảng 4" – 102") .

Chiều rộng kho thông thường: Tại thị trường Hoa Kỳ, chiều rộng kho thông thường thường là 36", 48" và 60" (914 mm, 1219 mm, 1524 mm) .

Khả năng cắt: Cuộn có thể được cắt theo chiều rộng cụ thể, với khả năng từ hẹp tới 6,35 mm (0,25") lên đến 1524 mm (60") hoặc hơn.

 

Ứng dụng phổ biến
Nhờ các đặc tính cân bằng của nó — độ bền vừa phải, khả năng gia công tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn cao — cuộn nhôm 3003 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Xây dựng & Kiến trúc
Tấm lợp mái và ốp tường 

Máng xối, ống thoát nước và hệ thống nước mưa 

Ốp tường và trang trí 

Mái hiên và mái che 

Vỏ bọc cách nhiệt cho HVAC và đường ống 

Công nghiệp & Sản xuất
Gia công kim loại tấm thông thường 

Bồn chứa (vận chuyển hóa chất và chất lỏng) 

 

Bình áp lực 

Các bộ phận HVAC (dàn ngưng, dàn bay hơi, bộ trao đổi nhiệt, tấm chắn nhiệt) 

Tủ, hộp thư và hộp dụng cụ 

Đồ dùng nhà bếp & Công nghiệp thực phẩm
Dụng cụ nấu ăn 

Thiết bị xử lý thực phẩm và hóa chất 

Nắp chai và nắp hộp 

Giao thông vận tải
Trang trí và tấm xe 

Bình nhiên liệu 

Các bộ phận xe tải và rơ moóc 

 

Tiêu chuẩn chính
Cuộn nhôm 3003 thường được sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và đặc tính nhất quán.

ASTM B209 (Đặc tả tiêu chuẩn cho tấm và lá nhôm và hợp kim nhôm) .

EN 485 (Tiêu chuẩn châu Âu cho tấm và cuộn nhôm) .

AMS 4006 (Đặc tả vật liệu hàng không vũ trụ) .

QQ-A-250/2 (Đặc tả liên bang cho nhôm 3003) .

 

Thông số kỹ thuật:

 

  Độ dày

  0,25-1,0mm

  Kích thước

  1250mm

  Lớp màng phủ

  15-60μm

 Màng bảo vệ

  Thương hiệu khách hàng

  Lớp phủ

  PE, PVDF, v.v.

  Hợp kim

  AA1150,1160,1100, 3003, 3004,3105

  Bảo hành

  15-30 năm tùy thuộc vào lớp phủ bề mặt

  Đóng gói

  Mắt nhìn tường, mắt nhìn trời, cuộn trên pallet gỗ

 

 

Cuộn nhôm 3003 phủ PVDF dày 0,2 mm - 6,0 mm tùy chỉnh 0

 

Về chúng tôi

 

CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM KIM LOẠI LANGFANG RONGDA tọa lạc tại Tân Trấn, Văn An, được mệnh danh là "Quê hương của Keels" tại thành phố Lang Phường, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc. Công ty được thành lập vào năm 1992, sản phẩm bao gồm nhôm sáng và nhôm phủ màu. Dấu chân bán hàng trải rộng trên toàn cầu. Sản lượng hàng năm của nhôm phủ màu vượt quá 50.000 tấn. Công ty chúng tôi có diện tích 30.000 mét vuông và có 130 nhân viên. Chúng tôi có 3 dây chuyền sản xuất tích hợp làm sạch, sấy khô, cán và cắt. Khối lượng vận chuyển hàng ngày là 200 tấn, và doanh số bán hàng hàng năm đạt 1,3 tỷ nhân dân tệ.

 

 

 

Cuộn nhôm 3003 phủ PVDF dày 0,2 mm - 6,0 mm tùy chỉnh 1

 

Câu hỏi thường gặp:

 

Giá của quý vị là bao nhiêu?

Giá của chúng tôi có thể điều chỉnh dựa trên điều kiện cung ứng và các yếu tố thị trường khác. Chúng tôi sẽ gửi cho quý vị danh sách giá cập nhật khi quý vị yêu cầu để biết thêm chi tiết.

 
Quý vị là công ty thương mại hay nhà sản xuất?
Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên về nhôm và các sản phẩm nhôm.
 
Đóng gói thế nào?
Thông thường là thùng carton, nhưng chúng tôi cũng có thể đóng gói theo yêu cầu của quý vị.
 
Thời gian giao hàng thế nào?
Tùy thuộc vào số lượng quý vị cần, thường là 1-25 ngày.
 
Chất lượng thế nào?
Chúng tôi có kỹ sư chuyên nghiệp tốt nhất và hệ thống QA và QC nghiêm ngặt.
 
Làm thế nào để nhận được báo giá miễn phí và lời khuyên giải pháp?
Vui lòng gửi yêu cầu của quý vị qua tin nhắn hoặc email, người quản lý bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với quý vị trong vòng 24 giờ.
 
Quý vị chấp nhận phương thức thanh toán nào?
T/T & L/C.